Giới từ (prepositions) là một trong những phần khó nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Học sinh thường làm sai giới từ vì dịch máy móc theo tiếng Việt hoặc nhớ rời rạc từng từ. Trong bài viết này, detienganh.com sẽ giúp các em hệ thống đầy đủ – mở rộng – nâng cao kiến thức về giới từ thời gian, nơi chốncác cấu trúc giới từ nâng cao thường gặp trong đề kiểm tra và đề thi.

I. Giới từ thời gian và nơi chốn (Prepositions of time and place)

1. Giới từ thời gian (Time)

a) Giới từ ON

  • Dùng trước ngày, tháng + ngày
    on May 1st, on October 20th, on the first of May

  • Dùng trước thứ trong tuần
    on Sunday, on Monday, on Tuesday

  • Dùng trước cuối tuần (Anh – Mỹ)
    on the weekend, on weekends

  • Dùng trước kì nghỉ, ngày lễ có “day”
    on holiday, on summer vacation, on Tet holiday, on Christmas Day

  • Dùng trước thứ + buổi trong ngày
    on Sunday morning, on Friday evening, on the morning of Sunday

📌 Một số cụm thường gặp:
on time (đúng giờ), on Christmas Day, on New Year’s Eve


b) Giới từ IN

  • Dùng trước tháng
    in June, in February

  • Dùng trước mùa
    in summer, in the summer, in spring

  • Dùng trước năm, thế kỷ
    in 2020, in the 21st century

  • Dùng trước buổi trong ngày
    in the morning, in the afternoon

📌 Các cụm quan trọng:
in the end, in time, in the future, in the last few years (dấu hiệu thì HTHT)


c) Giới từ AT

  • Dùng trước cuối tuần (Anh – Anh)
    at the weekend, at weekends

  • Dùng trước thời điểm ngắn trong ngày
    at night, at midnight, at noon

  • Dùng trước giờ giấc cụ thể
    at 4 p.m, at half past seven

  • Dùng trước ngày lễ không có “day”
    at Christmas, at Tet, at Easter

📌 Cụm thường gặp:
at the moment, at that time, at this time


d) Các giới từ thời gian khác

  • during: trong suốt

  • before / after: trước / sau

  • between … and …: giữa … và …

  • from … to …: từ … đến …

  • since: từ (mốc thời gian)

  • for: trong khoảng (thời gian)

  • by: trước (deadline)

  • until / till: cho đến khi


2. Giới từ nơi chốn (Place)

a) Giới từ ON

  • Trên vị trí cao hoặc phương tiện:
    on the board, on the bus, on the train

  • Trên bề mặt:
    on the table, on the floor, on the roof, on the beach

  • Một số cụm khác:
    on Tran Phu Street, on the trip, on my way home, on the left/right


b) Giới từ IN

  • Chỉ bên trong:
    in the house, in the car, in my eyes

  • Chỉ địa điểm lớn:
    in Viet Nam, in Ha Noi, in London

  • Chỉ vị trí đặc biệt:
    in the corner of the room, in the field, in the forest

📌 Lưu ý: arrive in + thành phố/quốc gia


c) Giới từ AT

  • Trước địa điểm nhỏ, cụ thể:
    at school, at home, at the bus stop, at the airport

  • Trước số nhà:
    at 68 High Street

📌 Ví dụ: She arrived at the airport at 6 a.m.


d) Các giới từ nơi chốn khác

  • from … to …, between … and …

  • in the middle of

  • next to / by / beside / near

  • among / under / above

  • across (băng qua)

  • in front of / behind / opposite

  • into / inside / outside

II. Tính từ + giới từ (Adj + preposition)

👉 Đây là nhóm bắt buộc học thuộc theo cụm, không dịch từng từ riêng lẻ.

📌 Cấu trúc chung:
S + be + adj + preposition + N / V-ing


🔹 interested in – quan tâm, thích

➡️ Dùng để diễn tả sự quan tâm đến một người, sự vật hay hoạt động.

Ví dụ:

  • I am interested in English.

  • She is interested in learning new languages.


🔹 excited about – hào hứng, phấn khích về

➡️ Dùng khi nói về cảm xúc mong đợi điều sắp xảy ra.

Ví dụ:

  • The students are excited about the school trip.

  • I’m really excited about meeting my old friends.


🔹 bored with – chán, không còn hứng thú

➡️ Diễn tả cảm giác chán nản vì việc gì đó lặp lại.

Ví dụ:

  • He is bored with doing the same job every day.

  • She feels bored with online classes.


🔹 disappointed with – thất vọng về

➡️ Dùng khi kết quả hoặc hành động không như mong đợi.

Ví dụ:

  • My parents are disappointed with my exam results.

  • She was disappointed with the movie.


🔹 crazy about / really into – rất thích, mê

➡️ Diễn tả mức độ yêu thích cao.

Ví dụ:

  • He is crazy about football.

  • She is really into listening to music.


🔹 fond of / keen on – thích, có thiện cảm với

➡️ Cách nói lịch sự, thường dùng trong văn viết.

Ví dụ:

  • She is fond of children.

  • He is keen on playing badminton.


🔹 amazed at – ngạc nhiên, kinh ngạc về

➡️ Dùng khi điều gì đó gây ấn tượng mạnh.

Ví dụ:

  • We were amazed at her English ability.

  • I’m amazed at how fast he runs.

III. Các thành ngữ chứa Adj + preposition

👉 Đây là nhóm rất hay xuất hiện trong bài trắc nghiệm, viết lại câu và bài đọc.


🔹 famous for – nổi tiếng về

Ví dụ:

  • Ha Long Bay is famous for its beautiful scenery.


🔹 fed up with / tired of – chán ngấy, mệt mỏi vì

Ví dụ:

  • I am tired of waiting for him.

  • She is fed up with noisy neighbors.


🔹 familiar with / used to – quen với

Ví dụ:

  • I am familiar with this place.

  • He is used to getting up early.


🔹 full of / crowded with – đầy, đông đúc

Ví dụ:

  • The room is full of students.

  • The bus is crowded with passengers.


🔹 afraid of – sợ

Ví dụ:

  • The child is afraid of the dark.


🔹 similar to / different from – giống với / khác với

Ví dụ:

  • This book is similar to that one.

  • My opinion is different from yours.


🔹 good / bad / excellent at – giỏi / kém / xuất sắc về

Ví dụ:

  • She is good at Math.

  • He is excellent at playing the piano.


🔹 good for / harmful to – tốt cho / có hại cho

Ví dụ:

  • Milk is good for your health.

  • Smoking is harmful to your lungs.


🔹 late for – muộn

Ví dụ:

  • He was late for school this morning.


🔹 successful in – thành công trong

Ví dụ:

  • She is successful in her career.


🔹 busy with – bận rộn với

Ví dụ:

  • My mother is busy with housework.


🔹 responsible for – chịu trách nhiệm về

Ví dụ:

  • He is responsible for the project.


🔹 dependent on – phụ thuộc vào

Ví dụ:

  • Children are dependent on their parents.


🔹 absent from – vắng mặt

Ví dụ:

  • He was absent from class yesterday.

IV. Kiến thức nâng cao về giới từ (MỞ RỘNG)

1. Phân biệt các cặp giới từ dễ nhầm

  • in time / on time: kịp giờ / đúng giờ

  • by / until: trước / cho đến

  • between / among: hai / nhiều

  • beside / besides: bên cạnh / ngoài ra

  • at the end / in the end: cuối của cái gì / cuối cùng


2. Giới từ trong chuyển động (hay gặp trong bài đọc)

  • into: đi vào bên trong

  • out of: đi ra khỏi

  • across: băng qua bề mặt

  • through: xuyên qua bên trong

V. Kết luận

Việc nắm chắc giới từ thời gian, nơi chốncác cấu trúc giới từ nâng cao sẽ giúp học sinh tránh những lỗi sai không đáng có, đồng thời tăng điểm rõ rệt trong các bài kiểm tra và kỳ thi vào lớp 10. Học giới từ cần hệ thống – luyện tập – ghi nhớ theo cụm, không học rời rạc.

Để lại một bình luận