Danh sách từ vựng Unit 6 Lifestyles trong sách Tiếng Anh 8 – Global Success giúp học sinh mở rộng vốn từ về lối sống, văn hóa, ẩm thực, thói quen sinh hoạt và các cộng đồng trên thế giới. Từ vựng được tổng hợp đầy đủ, có phiên âm chuẩn quốc tế và nghĩa tiếng Việt rõ ràng, hỗ trợ học sinh ghi nhớ dễ dàng, phát âm đúng và vận dụng hiệu quả trong nghe – nói – đọc – viết. Đây là tài liệu hữu ích cho học sinh lớp 8 trong quá trình ôn tập, làm bài tập và chuẩn bị cho các bài kiểm tra trên lớp. CLICK vào nút để nghe phát âm
| English word | Pronunciation | Vietnamese meaning |
| acrobatics | /ˌækrəˈbætɪks/ | (n) xiếc, các động tác nhào lộn |
| admire | /ədˈmaɪə/ | (v) khâm phục, ngưỡng mộ |
| admiration | /ˌædməˈreɪʃn/ | (n) sự ngưỡng mộ |
| ancestor | /ˈænsestə/ | (n) tổ tiên |
| attract | /əˈtrækt/ | (v) thu hút |
| advice | /ədˈvaɪs/ | (n) lời khuyên |
| bad spirit | /bæd ˈspɪrɪt/ | (n) điều xấu xa, tà ma |
| bamboo pole | /bæmˈbuː pəʊl/ | (n) cây nêu |
| bloom | /bluːm/ | (v) nở hoa |
| break with tradition | /breɪk wɪð trəˈdɪʃn/ | (v) phá vỡ truyền thống |
| calendar | /ˈkælɪndə/ | (n) lịch |
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | (v) tổ chức kỷ niệm |
| ceremony | /ˈserəməni/ | (n) nghi thức, nghi lễ |
| chase away | /tʃeɪs əˈweɪ/ | (v) xua đuổi |
| college | /ˈkɒlɪdʒ/ | (n) trường cao đẳng, đại học |
| contestant | /kənˈtestənt/ | (n) thí sinh |
| dance to | /dɑːns tuː/ | (v) nhảy theo (nhạc) |
| decorative | /ˈdekərətɪv/ | (adj) có tính trang trí |
| effort | /ˈefət/ | (n) sự nỗ lực |
| family bonding | /ˈfæməli ˈbɒndɪŋ/ | (n) sự gắn kết gia đình |
| family reunion | /ˈfæməli ˌriːˈjuːnjən/ | (n) cuộc sum họp gia đình |
| festival goer | /ˈfestɪvl ˈɡəʊə/ | (n) người đi xem lễ hội |
| god | /ɡɒd/ | (n) thần, thánh |
| habit | /ˈhæbɪt/ | (n) thói quen |
| lantern | /ˈlæntən/ | (n) đèn lồng |
| lunar calendar | /ˈluːnə ˈkælɪndə/ | (n) âm lịch |
| martial arts | /ˌmɑːʃl ˈɑːts/ | (n) võ thuật |
| mark | /mɑːk/ | (v) đánh dấu |
| monk | /mʌŋk/ | (n) nhà sư |
| occur | /əˈkɜː/ | (v) xảy ra |
| offering | /ˈɒfərɪŋ/ | (n) đồ cúng |
| ornamental tree | /ˌɔːnəˈmentl triː/ | (n) cây cảnh |
| peach blossom | /piːtʃ ˈblɒsəm/ | (n) hoa đào |
| prepare | /prɪˈpeə/ | (v) chuẩn bị |
| preparation | /ˌprepəˈreɪʃn/ | (n) sự chuẩn bị |
| pray | /preɪ/ | (v) cầu nguyện |
| release | /rɪˈliːs/ | (v) thả |
| shorts | /ʃɔːts/ | (n) quần đùi |
| sleeveless shirt | /ˈsliːvləs ʃɜːt/ | (n) áo không tay |
| table manners | /ˈteɪbl ˈmænəz/ | (n) phép tắc ăn uống |
| wedding ceremony | /ˈwedɪŋ ˈserəməni/ | (n) lễ cưới |
| whale worship | /weɪl ˈwɜːʃɪp/ | (n) tục thờ cá voi |
| worship | /ˈwɜːʃɪp/ | (v) thờ phụng |
| young rice | /jʌŋ raɪs/ | (n) cốm |
| kumquat tree | /ˈkʌmkwɒt triː/ | (n) cây quất |
